sân rồng

Học thuật
Thân thiện
sân rồng

Vua ngự giá ra sân rồng để tiếp sứ thần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân trước điện nhà vua: Một khoảng sân rộng, thường được lát gạch hoặc đá, nằmphía trước chính điện trong kiến trúc cung đình của các triều đại phong kiến Việt Nam. Đây nơi diễn ra các nghi lễ long trọng, thiết triều hoặc đón tiếp sứ thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các quan văn túc trực chờ nhà vua thiết triều tại sân rồng.
    • Sân rồng của Hoàng thành Huế được xây dựng rất quy mô trang nghiêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trước sân rồng": Cụm từ dùng để chỉ không gian, địa điểm hoặc ngữ cảnh liên quan trực tiếp đến triều đình, quyền lực nhà vua.
    • Câu chuyện xảy ra ngay trước sân rồng, khiến ai nấy đều kinh hãi.
Biến thể từ liên quan
  • Điện Thái Hòa: Tên gọi chính điện quan trọng nhất trong Hoàng thành, nơi thường hướng ra sân rồng.
  • Thiết triều: Buổi thiết triều, tức buổi vua các quan bàn việc nước, thường được tổ chứckhu vực này.
  • Sân chầu: Một từ gần nghĩa, cũng chỉ khoảng sân trước điện vua dùng cho các buổi chầu.
Từ đồng nghĩa
  • Sân chầu: Khoảng sân dùng cho các buổi thiết triều, chầu vua.
  • Sân đại triều: Sân lớn dùng cho các buổi thiết triều quan trọng.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ cổ/Hán Việt: "Sân rồng" một từ Hán Việt ("long" nghĩa là rồng, tượng trưng cho vua), chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, di sản hoặc khi miêu tả các công trình kiến trúc cung đình xưa. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
sân rồng

Vua ngự giá ra sân rồng để tiếp sứ thần.

  1. Sân trước điện nhà vua.